bì phu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da, lớp da: Chỉ lớp mô bao phủ bên ngoài cơ thể người hoặc động vật. Đây là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
- Vỏ ngoài: Có thể dùng để chỉ lớp vỏ bọc bên ngoài của một số thực vật hoặc vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong y học cổ truyền, "bì phu" là một bộ phận quan trọng cần được chăm sóc. (Trong y học cổ truyền, da là một bộ phận quan trọng cần được chăm sóc.)
- Cây ấy có lớp bì phu dày và sần sùi. (Cây ấy có lớp vỏ ngoài dày và sần sùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bì phu chi ngoại": Một cách diễn đạt cổ, nghĩa đen là "bên ngoài của da", thường dùng để chỉ những thứ hời hợt, bề ngoài, không phải cốt lõi.
- Lời phê bình ấy chỉ là bì phu chi ngoại, chưa chạm đến bản chất vấn đề. (Lời phê bình ấy chỉ là những thứ bề ngoài, chưa chạm đến bản chất vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Da: Từ thuần Việt, phổ biến và thông dụng hơn, cùng nghĩa với "bì phu".
- Bì (trong các từ ghép Hán Việt): Ví dụ: "biểu bì" (lớp da ngoài), "chân bì" (lớp da thật).
- Vỏ: Thường dùng cho thực vật hoặc đồ vật, tương đương với nghĩa "lớp vỏ ngoài" của "bì phu".
Từ đồng nghĩa
- Da: Lớp mô bao bọc cơ thể.
- Vỏ: Lớp bao bọc bên ngoài của cây, quả, hoặc một số vật thể.
Các cụm từ liên quan
- Bì phụ (danh từ): Một từ Hán Việt khác, thường dùng trong y học để chỉ lớp mỡ dưới da.
- Bệnh ngoài bì phu: Chỉ các bệnh ngoài da.
Thành ngữ liên quan
- Bì phu chi kiến: Kiến thức nông cạn, chỉ hiểu biết bề ngoài (nghĩa đen: kiến thức ở lớp da).
- Đừng đưa ra những bì phu chi kiến trước các chuyên gia. (Đừng đưa ra những hiểu biết nông cạn trước các chuyên gia.)